Danh sách trường đại họcC36Cao đẳng
Trường Cao đẳng Kon Tum
Trường xét tuyển bằng
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
- Xét học bạ THPTthang 30
Ngành theo phương thức
- Điểm thi tốt nghiệp THPT14
- Xét học bạ THPT14
Điểm chuẩn2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT14 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 6720301 | Điều dưỡng | — | 15,00/30 |
| 6720303 | Hộ sinh | — | 15,00/30 |
| 6220206 | Tiếng Anh | — | 10,00/30 |
| 6340301 | Kế toán | — | 10,00/30 |
| 6340403 | Quản trị văn phòng | — | 10,00/30 |
| 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | — | 10,00/30 |
| 6480201 | Công nghệ thông tin | — | 10,00/30 |
| 6510216 | Công nghệ ô tô | — | 10,00/30 |
| 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | 10,00/30 |
| 6520123 | Hàn | — | 10,00/30 |
| 6620119 | Chăn nuôi | — | 10,00/30 |
| 6620131 | Nông nghiệp công nghệ cao | — | 10,00/30 |
| 6620202 | Lâm sinh | — | 10,00/30 |
| 6760101 | Công tác xã hội | — | 10,00/30 |
Xét học bạ THPT14 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 6720301 | Điều dưỡng | — | 15,00/30 |
| 6720303 | Hộ sinh | — | 15,00/30 |
| 6220206 | Tiếng Anh | — | 10,00/30 |
| 6340301 | Kế toán | — | 10,00/30 |
| 6340403 | Quản trị văn phòng | — | 10,00/30 |
| 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | — | 10,00/30 |
| 6480201 | Công nghệ thông tin | — | 10,00/30 |
| 6510216 | Công nghệ ô tô | — | 10,00/30 |
| 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | 10,00/30 |
| 6520123 | Hàn | — | 10,00/30 |
| 6620119 | Chăn nuôi | — | 10,00/30 |
| 6620131 | Nông nghiệp công nghệ cao | — | 10,00/30 |
| 6620202 | Lâm sinh | — | 10,00/30 |
| 6760101 | Công tác xã hội | — | 10,00/30 |