Danh sách trường đại học
DADĐại học

Trường Đại học Đông Á

Dong A University

Tổ hợp được dùng nhiều nhất

  • C042726%
  • D012726%
  • X022726%
  • X012322%
  • C032221%
  • X212221%
  • D101918%
  • A071918%

Điểm chuẩn

Chưa có điểm chuẩn cho trường này. Trường công bố điểm chuẩn dưới dạng thông báo có chữ ký (ảnh chụp); phần này được máy đọc rồi đối chiếu thủ công trước khi hiển thị, nên chỉ những trường đã đối chiếu xong mới có số liệu.

Ngành tuyển sinh

105 ngành, đọc từ đề án tuyển sinh của trường · tổng chỉ tiêu 4.210

Mã ngànhNgànhTổ hợpChỉ tiêu
118Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống48
119Công nghệ kỹ thuật ô tô552
120Công nghệ thông tin144
1201Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)24
121Kỹ thuật máy tính24
122Trí tuệ nhân tạo24
123Đồ họa72
1231Thiết kế nội thất (*)24
1232Mỹ thuật số (*)24
124Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá96
125Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử144
1251Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)24
1252Quản lý năng lượng tái tạo (*)24
126Công nghệ kỹ thuật xây dựng48
1261Quản lý dự án xây dựng (*)24
1262Mô hình thông tin công trình (*)24
127Kỹ thuật Cơ điện tử48
128Công nghệ sinh học24
1281Công nghệ sinh học dược (*)24
129Công nghệ thực phẩm24
130Nông nghiệp24
131Thú y48
132Y khoa48
133Dược học48
134Điều dưỡng336
135Kỹ thuật Phục hồi chức năng144
136Hộ sinh24
137Dinh dưỡng24
138Luật48
139Luật kinh tế48
140Giáo dục học60
1401Giáo dục học mầm non (*)30
1402Giáo dục học tiểu học (*)30
1403Công nghệ giáo dục (*)30
141Tâm lý học96
142Quản lý văn hoá36
1421Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)36
1424Văn hoá tổ chức (*)36
1425Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)36
143Văn học72
101DLNgôn ngữ Trung Quốc144
102DLNgôn ngữ Anh72
1051DLKinh doanh thương mại (*)30
1052DLKinh doanh số (*)30
105DLQuản trị kinh doanh72
106DLMarketing24
1061DLDigital Marketing (*)24
1062DLQuản trị thương hiệu và truyền thông (*)24
1063DLMarketing truyền thông (*)24
107DLLogistics và quản lý chuỗi cung ứng24
109DLKế toán72
112DLTruyền thông đa phương tiện72
1121DLTruyền thông kỹ thuật số (*)24
1122DLQuan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)24
1123DLTruyền thông doanh nghiệp24
113DLQuản trị nhân lực24
1161DLHướng dẫn du lịch quốc tế (*)24
1162DLQuản trị sự kiện và giải trí (*)24
117DLQuản trị khách sạn24
118DLQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống24
119DLCông nghệ kỹ thuật ô tô144
120DLCông nghệ thông tin72
1201DLQuản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)48
123DLĐồ họa24
1231DLThiết kế nội thất (*)24
1232DLMỹ thuật số (*)24
124DLCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá24
125DLCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử24
127DLKỹ thuật Cơ điện từ24
131DLThú y24
134DLĐiều dưỡng120
135DLKỹ thuật Phục hồi chức năng24
138DLLuật24
139DLLuật kinh tế72
100Giáo dục Mầm non
200Thiết kế thời trang
402Thiết kế thời trang0
411Y khoa40
101Ngôn ngữ Trung QuốcC00 C03 C04 D01 D04 D10 D14 D15 X02 X70 X78
102Ngôn ngữ AnhC00 C03 C04 D01 D09 D10 D14 D15 X02 X70 X78
103Ngôn ngữ Hàn QuốcC00 C03 C04 D01 DD2 D10 D14 D15 X02 X70 X78
104Ngôn ngữ NhậtC00 C03 C04 D01 D06 D10 D14 D15 X02 X70 X78
105Quản trị kinh doanhA00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1051Kinh doanh thương mại (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1052Kinh doanh số (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
106MarketingA00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1061Digital Marketing (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1062Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1063Marketing truyền thông (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
107Logistics và quản lý chuỗi cung ứngA00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
108Thương mại điện tửA00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
109Kế toánA00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
110Tài chính - Ngân hàngA00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1101Công nghệ tài chính (Fintech) (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
1102Kiểm toán (*)A00 A01 A07 C03 C04 D01 D10 X01 X02 X17 X21
111Kinh doanh quốc tếA01 A07 C03 C04 D01 D09 D10 X01 X02 X17 X21
112Truyền thông đa phương tiệnA00 A01 C00 C04 D01 D14 X01 X02 X17 X21 X26
1121Truyền thông kỹ thuật số (*)A00 A01 C00 C04 D01 D14 X01 X02 X17 X21 X26
1122Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)A00 A01 C00 C04 D01 D14 X01 X02 X17 X21 X26
1123Truyền thông doanh nghiệp (*)A00 A01 C00 C04 D01 D14 X01 X02 X17 X21 X26
113Quản trị nhân lựcA07 C00 C04 D01 D09 D10 D14 X01 X02 X25 X78
116Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA07 C00 C03 C04 D01 D09 D14 D15 X01 X02 X21
1161Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)A07 C00 C03 C04 D01 D09 D14 D15 X01 X02 X21
1162Quản trị sự kiện và giải trí (*)A07 C00 C03 C04 D01 D09 D14 D15 X01 X02 X21
117Quản trị khách sạnA07 C00 C03 C04 D01 D09 D14 D15 X01 X02 X21