Danh sách trường đại học
DCNĐại học
Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Hanoi University of Industry
HanoiWebsite chính thức
Văn bản của trường
Trường xét tuyển bằng
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
Tổ hợp được dùng nhiều nhất
- A01660%
- D01660%
- A00440%
- X06440%
- X07440%
- D14440%
- D15440%
- X25220%
Điểm chuẩn2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT10 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7510301TA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 A01 X06 X07 | 21,75/30 |
| 7510302TA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 A01 X06 X07 | 19,85/30 |
| 7340301TA | Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 D01 X25 | 18,75/30 |
| 7480101TA | Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 A01 X06 X07 | 18,00/30 |
| 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 D01 X25 | 17,75/30 |
| 7810101TA | Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 D14 D15 | 17,60/30 |
| 7810201TA | Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 D14 D15 | 17,50/30 |
| 7480201TA | Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 A01 X06 X07 | 17,35/30 |
| 7810202TA | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 D14 D15 | 17,35/30 |
| 7810103TA | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 D14 D15 | 17,00/30 |