Danh sách trường đại họcDHFĐại học
Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Trường xét tuyển bằng
- Xét học bạ THPTthang 30
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
Ngành theo phương thức
- Xét học bạ THPT13
- Điểm thi tốt nghiệp THPT13
Điểm chuẩn2026
Xét học bạ THPT13 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | — | 28,26/30 |
| 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | — | 28,21/30 |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | — | 24,99/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 24,81/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 22,12/30 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 22,12/30 |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | 18,37/30 |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | — | 18,00/30 |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | — | 18,00/30 |
| 7310630 | Việt Nam học | — | 18,00/30 |
| 7310601 | Quốc tế học | — | 18,00/30 |
| 7310640 | Hoa Kỳ học | — | 18,00/30 |
| 7320107 | Truyền thông quốc tế | — | 18,00/30 |
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT13 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | — | 27,77/30 |
| 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | — | 27,70/30 |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | — | 23,70/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 23,50/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 20,50/30 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 20,50/30 |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | 15,50/30 |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | — | 15,00/30 |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | — | 15,00/30 |
| 7310630 | Việt Nam học | — | 15,00/30 |
| 7310601 | Quốc tế học | — | 15,00/30 |
| 7310640 | Hoa Kỳ học | — | 15,00/30 |
| 7320107 | Truyền thông quốc tế | — | 15,00/30 |