Danh sách trường đại học
DQNĐại học

Trường Đại học Quy Nhơn

Quy Nhon University

Văn bản của trường

Trường xét tuyển bằng

  • Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30

Điểm chuẩn2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT28 ngành · thang 30

Mã ngànhNgànhTổ hợpĐiểm chuẩn
7440112Hóa học22,65/30
7460112Toán ứng dụng22,60/30
7760101Công tác xã hội22,00/30
7520216Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa21,35/30
7510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng21,30/30
7510401Công nghệ kỹ thuật hóa học21,05/30
7810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành20,65/30
7380101Luật20,60/30
7520201Kỹ thuật điện20,30/30
7520201TAKỹ thuật điện (giảng dạy bằng tiếng Anh)20,30/30
7810201Quản trị khách sạn20,30/30
7340301Kế toán20,20/30
7510205Công nghệ kỹ thuật ô tô19,70/30
7520116Kỹ thuật cơ khí động lực19,51/30
7340302Kiểm toán19,00/30
7540101Công nghệ thực phẩm18,80/30
7480201Công nghệ thông tin18,20/30
7480201TACông nghệ thông tin (giảng dạy bằng tiếng Anh)18,20/30
7480107Trí tuệ nhân tạo17,50/30
7460108Khoa học dữ liệu17,25/30
7520207Kỹ thuật điện tử - viễn thông16,70/30
7480103Kỹ thuật phần mềm16,00/30
7520401Vật lý kỹ thuật16,00/30
7850103Quản lý đất đai15,80/30
7580201Kỹ thuật xây dựng15,70/30
7620109Nông học15,45/30
7340301ACKế toán ACCA15,00/30
7850101Quản lý tài nguyên và môi trường15,00/30