Danh sách trường đại học
DTIĐại học

Viện Đào tạo và Nghiên cứu xuất sắc

Văn bản của trường

Trường xét tuyển bằng

  • Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30

Điểm chuẩn2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT26 ngành · thang 30

Mã ngànhNgànhTổ hợpĐiểm chuẩn
—Ngôn ngữ Trung Quốc—21,75/30
—Lịch sử - Địa lý và Kinh tế pháp luật—21,00/30
—Sinh học—20,43/30
—Toán học (Giảng dạy Toán học bằng Tiếng Anh)—20,42/30
—Hóa học—20,39/30
—Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM—20,25/30
—Luật—20,00/30
—Địa lý học—20,00/30
—Khoa học dữ liệu—19,22/30
—Trung Quốc học—19,13/30
—Hóa dược—18,98/30
—Công nghệ kỹ thuật hóa học—18,73/30
—Công nghệ sinh học—18,70/30
—Việt Nam học—18,50/30
—Song ngữ Anh - Hàn—18,47/30
—Hàn Quốc học—18,32/30
—Song ngữ Anh - Trung—18,25/30
—Báo chí—18,20/30
—Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành—17,85/30
—Quản lý nhân lực—17,75/30
—Công tác xã hội—17,72/30
—Quản lý kinh tế—17,20/30
—Công nghệ thông tin—17,13/30
—Du lịch—17,00/30
—Quản lý tài nguyên và môi trường—17,00/30
—Quản lý thể dục thể thao—16,35/30

Ngành tuyển sinh

16 ngành, đọc từ đề án tuyển sinh của trường

Mã ngànhNgànhTổ hợpChỉ tiêu
—Kinh tế nông nghiệp——
—Quản lý kinh tế——
—Lý luận & Lịch sử Giáo dục——
—Quản lý giáo dục——
—Di truyền học——
—Sinh thái học——
—Ngôn ngữ Việt Nam——
—Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa——
—Kỹ thuật cơ khí——
—Y tế công cộng——
—Nội khoa——
—Khoa học cây trồng——
—Ký sinh trùng và vi sinh vật học thú y——
—Lâm sinh——
—Quản lý đất đai——
—Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Giáo dục thể chất——