Danh sách trường đại học
HSUĐại học
Trường Đại học Hoa Sen
Hoa Sen University
Ho Chi Minh CityWebsite chính thức
Văn bản của trường
Trường xét tuyển bằng
- APTĐánh giá năng lực· ĐHQG TP.HCMthang 1200
- HSAĐánh giá năng lực· ĐHQG Hà Nộithang 150
- Xét học bạ THPTthang 30
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
- Tuyển thẳngthang 30
Ngành theo phương thức
- Điểm thi tốt nghiệp THPT63
- APT · ĐHQG TP.HCM60
- Xét học bạ THPT33
- Tuyển thẳng30
Điểm chuẩn2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT63 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật | — | 20,00/30 |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | 20,00/30 |
| 7380108 | Luật quốc tế | — | 20,00/30 |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 18,00/30 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 18,00/30 |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 18,00/30 |
| 7480208 | An ninh mạng | — | 18,00/30 |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | 18,00/30 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 18,00/30 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và DV Ăn uống | — | 18,00/30 |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 18,00/30 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 18,00/30 |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 18,00/30 |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | 18,00/30 |
| 7340301 | Kế toán | — | 18,00/30 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 18,00/30 |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | 18,00/30 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 18,00/30 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 18,00/30 |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | 18,00/30 |
| 7340115 | Marketing | — | 18,00/30 |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | 18,00/30 |
| 7340114 | Digital Marketing | — | 18,00/30 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 18,00/30 |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 18,00/30 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 18,00/30 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 18,00/30 |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | 18,00/30 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | 18,00/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 18,00/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 18,00/30 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 18,00/30 |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 18,00/30 |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 15,00/30 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 15,00/30 |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 15,00/30 |
| 7480208 | An ninh mạng | — | 15,00/30 |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | 15,00/30 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 15,00/30 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và DV Ăn uống | — | 15,00/30 |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 15,00/30 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 15,00/30 |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 15,00/30 |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | 15,00/30 |
| 7340301 | Kế toán | — | 15,00/30 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 15,00/30 |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | 15,00/30 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 15,00/30 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 15,00/30 |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | 15,00/30 |
| 7340115 | Marketing | — | 15,00/30 |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | 15,00/30 |
| 7340114 | Digital Marketing | — | 15,00/30 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 15,00/30 |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 15,00/30 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 15,00/30 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 15,00/30 |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | 15,00/30 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | 15,00/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 15,00/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 15,00/30 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 15,00/30 |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 15,00/30 |
Đánh giá năng lựcAPT· ĐHQG TP.HCM60 ngành · thang 1200
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 600,00/1200 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 600,00/1200 |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 600,00/1200 |
| 7480208 | An ninh mạng | — | 600,00/1200 |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | 600,00/1200 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 600,00/1200 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và DV Ăn uống | — | 600,00/1200 |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 600,00/1200 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 600,00/1200 |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 600,00/1200 |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | 600,00/1200 |
| 7340301 | Kế toán | — | 600,00/1200 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 600,00/1200 |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | 600,00/1200 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 600,00/1200 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 600,00/1200 |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | 600,00/1200 |
| 7340115 | Marketing | — | 600,00/1200 |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | 600,00/1200 |
| 7340114 | Digital Marketing | — | 600,00/1200 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 600,00/1200 |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 600,00/1200 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 600,00/1200 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 600,00/1200 |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | 600,00/1200 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | 600,00/1200 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 600,00/1200 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 600,00/1200 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 600,00/1200 |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 600,00/1200 |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 75,00/150 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 75,00/150 |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 75,00/150 |
| 7480208 | An ninh mạng | — | 75,00/150 |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | 75,00/150 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 75,00/150 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và DV Ăn uống | — | 75,00/150 |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 75,00/150 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 75,00/150 |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 75,00/150 |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | 75,00/150 |
| 7340301 | Kế toán | — | 75,00/150 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 75,00/150 |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | 75,00/150 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 75,00/150 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 75,00/150 |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | 75,00/150 |
| 7340115 | Marketing | — | 75,00/150 |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | 75,00/150 |
| 7340114 | Digital Marketing | — | 75,00/150 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 75,00/150 |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 75,00/150 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 75,00/150 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 75,00/150 |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | 75,00/150 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | 75,00/150 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 75,00/150 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 75,00/150 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 75,00/150 |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 75,00/150 |
Xét học bạ THPT33 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật | — | 22,45/30 |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | 22,45/30 |
| 7380108 | Luật quốc tế | — | 22,45/30 |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 18,00/30 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 18,00/30 |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 18,00/30 |
| 7480208 | An ninh mạng | — | 18,00/30 |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | 18,00/30 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 18,00/30 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và DV Ăn uống | — | 18,00/30 |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 18,00/30 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 18,00/30 |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 18,00/30 |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | 18,00/30 |
| 7340301 | Kế toán | — | 18,00/30 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 18,00/30 |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | 18,00/30 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 18,00/30 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 18,00/30 |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | 18,00/30 |
| 7340115 | Marketing | — | 18,00/30 |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | 18,00/30 |
| 7340114 | Digital Marketing | — | 18,00/30 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 18,00/30 |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 18,00/30 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 18,00/30 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 18,00/30 |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | 18,00/30 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | 18,00/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 18,00/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 18,00/30 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 18,00/30 |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 18,00/30 |
Tuyển thẳng30 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 18,00/30 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 18,00/30 |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 18,00/30 |
| 7480208 | An ninh mạng | — | 18,00/30 |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | 18,00/30 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 18,00/30 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và DV Ăn uống | — | 18,00/30 |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 18,00/30 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 18,00/30 |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 18,00/30 |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | 18,00/30 |
| 7340301 | Kế toán | — | 18,00/30 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 18,00/30 |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | 18,00/30 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 18,00/30 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 18,00/30 |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | 18,00/30 |
| 7340115 | Marketing | — | 18,00/30 |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | 18,00/30 |
| 7340114 | Digital Marketing | — | 18,00/30 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 18,00/30 |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 18,00/30 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 18,00/30 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 18,00/30 |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | 18,00/30 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | 18,00/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 18,00/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 18,00/30 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 18,00/30 |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 18,00/30 |