Danh sách trường đại học
TBDĐại học
Trường Đại học Thái Bình Dương
Thai Binh Duong University
Thành Phố Nha TrangWebsite chính thức
Văn bản của trường
Trường xét tuyển bằng
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
Điểm chuẩn2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT21 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7380101 | LUẬT | — | 20,00/30 |
| 7380107 | LUẬT KINH TẾ | — | 20,00/30 |
| 7480201 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | — | 15,00/30 |
| 7480103 | KỸ THUẬT PHẦN MỀM | — | 15,00/30 |
| 7480207 | TRÍ TUỆ NHÂN TẠO | — | 15,00/30 |
| 7210403 | THIẾT KẾ ĐỒ HỌA | — | 15,00/30 |
| 7320104 | TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN | — | 15,00/30 |
| 7340101 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | — | 15,00/30 |
| 7340115 | MARKETING | — | 15,00/30 |
| 7340201 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | — | 15,00/30 |
| 7510605 | LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG | — | 15,00/30 |
| 7340301 | KẾ TOÁN | — | 15,00/30 |
| 7810201 | QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN | — | 15,00/30 |
| 7810101 | DU LỊCH | — | 15,00/30 |
| 7220201 | NGÔN NGỮ ANH | — | 15,00/30 |
| 7310608 | ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (Tiếng Trung Quốc, Tiếng Hàn Quốc) | — | 15,00/30 |
| 7310205 | QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC | — | 15,00/30 |
| 7310401 | TÂM LÝ HỌC | — | 15,00/30 |
| 7229042 | QUẢN LÝ VĂN HÓA | — | 15,00/30 |
| 7520114 | KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ | — | 15,00/30 |
| 7420204 | KHOA HỌC Y SINH | — | 15,00/30 |