Danh sách trường đại học
TDDĐại học
Trường Đại học Thành Đô
Thanh Do University
HanoiWebsite chính thức
Văn bản của trường
Trường xét tuyển bằng
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
Tổ hợp được dùng nhiều nhất
- A006100%
- D01467%
- D09467%
- C03350%
- A02233%
- A03233%
- B00233%
- B08233%
Điểm chuẩn2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT6 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 7720201 | Dược học | A00 A02 A03 B00 B08 D07 | 20,00/30 |
| 7380101 | Luật | A00 A01 C03 C00 D01 D09 | 20,00/30 |
| 7720301 | Điều dưỡng | A00 A02 A03 B00 B08 D07 | 18,00/30 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00 C03 D01 D04 D09 D15 | 17,50/30 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00 C03 D01 D04 D09 D15 | 17,00/30 |
| 7140101 | Giáo dục học | A00 A01 C0G C00 D01 D09 | 16,00/30 |