Danh sách trường đại họcTKGĐại học
Trường Đại học Kiên Giang
Kien Giang University
Trường xét tuyển bằng
- APTĐánh giá năng lực· ĐHQG TP.HCMthang 1200
- Kỳ thi riêng của trườngthang 450
- Xét học bạ THPTthang 30
- Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 30
Ngành theo phương thức
- APT · ĐHQG TP.HCM4
- Xét học bạ THPT4
- Điểm thi tốt nghiệp THPT4
- Kỳ thi riêng của trường3
Điểm chuẩn2026
Đánh giá năng lựcAPT· ĐHQG TP.HCM4 ngành · thang 1200
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | 988,00/1200 |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | 620,00/1200 |
| 7340301 | Kế toán | — | 600,00/1200 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 600,00/1200 |
Xét học bạ THPT4 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | 28,40/30 |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | 19,25/30 |
| 7340301 | Kế toán | — | 18,15/30 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 17,75/30 |
Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT4 ngành · thang 30
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | 24,85/30 |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | 15,50/30 |
| 7340301 | Kế toán | — | 15,00/30 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 15,00/30 |
Kỳ thi riêng của trường3 ngành · thang 450
| Mã ngành | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | 204,64/450 |
| 7340301 | Kế toán | — | 196,00/450 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 196,00/450 |