Danh sách trường đại học
TTNĐại học

Trường Đại học Tây Nguyên

Tay Nguyen University

Văn bản của trường

Trường xét tuyển bằng

  • Xét học bạ THPTthang 200
  • Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐTthang 100

Ngành theo phương thức

  • Điểm thi tốt nghiệp THPT33
  • Xét học bạ THPT19

Điểm chuẩn2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT· Bộ GD&ĐT33 ngành · thang 100

Mã ngànhNgànhTổ hợpĐiểm chuẩn
7140217SƯ PHẠM NGỮ VĂN24,61/100
7140205GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ24,40/100
7140209SƯ PHẠM TOÁN HỌC24,37/100
7140211SƯ PHẠM VẬT LÝ24,18/100
7140231SƯ PHẠM TIẾNG ANH24,15/100
7140212SƯ PHẠM HÓA HỌC23,94/100
7229030VĂN HỌC23,33/100
7720101Y KHOA23,00/100
7140247SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN22,38/100
7310403TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC22,28/100
7140202GIÁO DỤC TIỂU HỌC22,26/100
7220201NGÔN NGỮ ANH21,72/100
7140213SƯ PHẠM SINH HỌC21,50/100
7140202JRGIÁO DỤC TIỂU HỌC - TIẾNG JRAI21,01/100
7229001TRIẾT HỌC20,58/100
7340121KINH DOANH THƯƠNG MẠI20,33/100
7340201TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG20,23/100
7340301KẾ TOÁN19,49/100
7340101QUẢN TRỊ KINH DOANH19,25/100
7310101KINH TẾ19,09/100
7340205CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH18,61/100
7480201CÔNG NGHỆ THÔNG TIN18,57/100
7850103QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI18,49/100
7420201CÔNG NGHỆ SINH HỌC18,33/100
7620115KINH TẾ NÔNG NGHIỆP18,30/100
7720301ĐIỀU DƯỠNG18,00/100
7720601KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM Y HỌC18,00/100
7310105KINH TẾ PHÁT TRIỂN17,80/100
7540101CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM17,49/100
7620105CHĂN NUÔI15,00/100
7620110KHOA HỌC CÂY TRỒNG15,00/100
7620112BẢO VỆ THỰC VẬT15,00/100
7620205LÂM SINH15,00/100

Xét học bạ THPT19 ngành · thang 200

Mã ngànhNgànhTổ hợpĐiểm chuẩn
7229030VĂN HỌC25,55/200
7310403TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC24,85/200
7220201NGÔN NGỮ ANH24,48/200
7229001TRIẾT HỌC23,58/200
7340121KINH DOANH THƯƠNG MẠI23,33/200
7340201TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG23,23/200
7340301KẾ TOÁN22,49/200
7340101QUẢN TRỊ KINH DOANH22,25/200
7310101KINH TẾ22,09/200
7340205CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH21,61/200
7480201CÔNG NGHỆ THÔNG TIN21,57/200
7850103QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI21,49/200
7420201CÔNG NGHỆ SINH HỌC21,33/200
7620115KINH TẾ NÔNG NGHIỆP21,30/200
7540101CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM20,49/200
7620105CHĂN NUÔI18,00/200
7620110KHOA HỌC CÂY TRỒNG18,00/200
7620112BẢO VỆ THỰC VẬT18,00/200
7620205LÂM SINH18,00/200