Agnes Scott College

Decatur, GA · Ngoại ô

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Agnes Scott College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ64.209 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế50.604 $
Ăn ở trong trường13.605 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế62.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1160 – 1330
ACT 25–75%25 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học836
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm70.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học56.274 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ24.754 $

Ngành đào tạo

40 ngành · 45 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 3/40 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn15

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Cử nhân
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$21,383
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Y tế công cộng

    Cử nhân$21,239
  • Chương trình dự bị y khoa

    Chứng chỉ SĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$38,271Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

12

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.