| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 64.209 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 50.604 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.605 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 62.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1160 – 1330 |
| ACT 25–75% | 25 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 836 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 56.274 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 24.754 $ |
Ngành đào tạo
40 ngành · 45 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 3/40 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$21,383Khoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học xã hội khác
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi3
Y tế công cộng
Cử nhân$21,239Chương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật2
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$38,271Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
12
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Quan hệ cựu sinh viên
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.