| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 43.508 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 29.082 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.426 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 76.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.217 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 50.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 58.700 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 20.024 $ |
Ngành đào tạo
48 ngành · 54 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 15/48 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$29,236Lịch sử
Cử nhân$25,299Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,731Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$19,734Âm nhạc
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Tội phạm học
Cử nhân$35,465Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhân$34,365Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$31,579Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$31,024Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,398Khoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân
Giáo dục5
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$26,491Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật4
Kế toán
Cử nhân$53,392Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$51,139Quản trị kinh doanh
Cử nhân$36,448Marketing
Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$37,381Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânKhoa học thông tin
Cử nhân
Dịch vụ1
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$25,138
Sức khoẻ và phúc lợi1
Y tế công cộng
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.