| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 51.898 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 40.218 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.680 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 89.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 910 – 1140 |
| ACT 25–75% | 20 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.083 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 65.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 49.584 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 16.626 $ |
Ngành đào tạo
60 ngành · 70 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/60 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn17
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$34,516Âm nhạc
Cử nhânÂm nhạc và thờ phụng
Cao đẳngCử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThần học và mục vụ
Chứng chỉ ĐHCử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Tổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhân$30,075Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,345Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,987Báo chí
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật8
Kinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhânThạc sĩ$65,253Kế toán
Cử nhân$49,641Truyền thông doanh nghiệp
Cử nhân$42,669Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,400Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhân
Giáo dục7
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânThạc sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Cử nhânThạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$28,324Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi4
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânChương trình dự bị y khoa
Cử nhânKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhân$30,459Nghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhân
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$28,818Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.