| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 26.072 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 14.522 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.550 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 82.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 970 – 1190 |
| ACT 25–75% | 18 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 9.110 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 10.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 55.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 42.617 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 12.366 $ |
Ngành đào tạo
87 ngành · 165 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 43/87 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Hành chính công
Thạc sĩ$48,727Công tác xã hội
Cử nhân$31,866Thạc sĩ$44,889Quan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,388Thạc sĩChứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhân$28,328Thạc sĩTội phạm học
Cử nhân$28,247Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$27,276Thạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,810Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$21,382Thạc sĩBáo chí
Cử nhânThạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩKinh tế học
Cử nhânTâm lý học khác
Chứng chỉ ĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,328Thạc sĩ$49,331Chứng chỉ SĐHMarketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,230Chứng chỉ SĐHKế toán
Cao đẳngCử nhân$38,845Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$37,495Chứng chỉ SĐHBán hàng và bán lẻ
Chứng chỉ ĐHHệ thống thông tin quản lý
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cao đẳngCử nhânThạc sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ ĐHKinh tế quản lý
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$62,426Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$61,829Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$52,368Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhân$43,675Thạc sĩChứng chỉ SĐHCông nghệ kỹ thuật khác
Cao đẳngCử nhânKỹ thuật công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Thạc sĩKỹ thuật hệ thống
Cử nhânKỹ thuật viên cơ điện
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Cao đẳngCử nhânKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,561Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$30,032Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$20,547Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩLịch sử
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi11
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cao đẳng$58,074Cử nhân$57,156Thạc sĩ$118,704Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩTiến sĩ$68,394Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$58,334Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$55,232Thạc sĩChứng chỉ SĐHTrợ lý y khoa
Cao đẳng$49,040Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH$45,903Xét nghiệm y học
Cao đẳngCử nhân$43,284Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$27,622Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Toán học
Cử nhân$34,935Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$20,719Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Thạc sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Tiến sĩThống kê
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhân
Giáo dục6
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$49,487Chứng chỉ SĐH$55,539Tiến sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ$43,517Chứng chỉ SĐH$46,099Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$44,021Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$42,722Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$34,686Thạc sĩ$41,937Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$33,025Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y6
Kinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$42,480Thạc sĩ$36,880Khoa học cây trồng
Cử nhân$35,056Khoa học vật nuôi
Cử nhân$25,733Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$28,138Khoa học dữ liệu
Chứng chỉ ĐHKhoa học tính toán
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Dịch vụ4
An ninh nội địa
Cao đẳngCử nhânThạc sĩ$47,768Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,976Thạc sĩ$39,337Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Thạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cao đẳngThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$48,639Thạc sĩChứng chỉ SĐHXử lý dữ liệu
Cao đẳngCử nhân$39,432Chứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.