| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 37.138 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 24.734 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.404 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 86.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 970 – 1140 |
| ACT 25–75% | 18 – 25 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 5.613 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 48.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 48.472 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.787 $ |
Ngành đào tạo
80 ngành · 126 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 25/80 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi17
Nội trú nha khoa
Chứng chỉ SĐH$166,147Nha khoa
Bằng hành nghề$131,165Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$50,570Thạc sĩ$98,737Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$62,285Thạc sĩ$71,143Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$84,343Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$64,414Tiến sĩ$70,642Bằng hành nghềY tế công cộng
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$57,064Chứng chỉ SĐHY khoa
Bằng hành nghề$55,347Dịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cử nhân$50,339Chương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHDinh dưỡng và tiết chế
Chứng chỉ SĐHGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Thạc sĩMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩNha khoa sau đại học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHXét nghiệm y học
Cử nhânThạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Tiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12
Sinh thái và tiến hoá
Cử nhân$25,094Công nghệ sinh học
Tiến sĩDược lý và độc chất học
Tiến sĩHoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhânSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhânTiến sĩSinh học thần kinh
Thạc sĩTiến sĩSinh lý học và bệnh học
Thạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Công tác xã hội
Cử nhân$30,787Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$30,513Xã hội học
Cử nhân$29,916Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,504Thạc sĩHành chính công
Cử nhânThạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩNhân học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Chứng chỉ ĐHPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ ĐHQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục10
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$50,099Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ$44,868Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$37,333Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHĐo lường và đánh giá giáo dục
Tiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Thạc sĩQuản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$37,652Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,838Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$46,385Marketing
Cử nhân$34,396Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$33,697Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Chứng chỉ ĐHQuản trị khách sạn và nhà hàng
Chứng chỉ ĐH
Nghệ thuật và nhân văn9
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$31,268Lịch sử
Cử nhân$30,570Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Chứng chỉ ĐHMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhânChứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Chứng chỉ ĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Chứng chỉ ĐH
Chương trình tổng quát4
Bảo tàng học
Chứng chỉ ĐHKhoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$49,174Thạc sĩKhoa học máy tính
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cao đẳngCử nhân$31,385Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$27,612Thạc sĩAn ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác
Chứng chỉ ĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật máy tính
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Chứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.