Augustana College

Rock Island, IL · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Augustana College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ64.100 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế51.598 $
Ăn ở trong trường12.502 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế62.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1030 – 1270
ACT 25–75%21 – 29
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.490
Tỉ lệ sinh viên quốc tế20.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm72.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học62.971 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ22.736 $

Ngành đào tạo

49 ngành · 50 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/49 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$31,952
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$27,932
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10

  • Kinh tế học

    Cử nhân$46,580
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$34,180
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$32,691
  • Xã hội học

    Cử nhân$31,043
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Cử nhân$27,902
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$27,576
  • Báo chí

    Cử nhân
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Xã hội học và nhân học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$25,342
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật6

  • Kế toán

    Cử nhân$54,498
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$47,529
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$38,829
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân
  • Marketing

    Cử nhân
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$19,360Thạc sĩ
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhân
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học tính toán

    Cử nhân

Giáo dục2

  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$40,005
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$36,122

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$49,729

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$34,394

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

307

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Mức độ quan tâm tới trường

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Phỏng vấn

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động tình nguyện
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.