| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 85.288 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 66.436 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.852 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 52.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1270 – 1450 |
| ACT 25–75% | 28 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.414 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 14.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 67.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 46.543 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 34.649 $ |
Ngành đào tạo
29 ngành · 40 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 7/29 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn9
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$17,518Thạc sĩ$38,944Tiến sĩÂm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$27,353Chứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhân$19,624Thạc sĩMúa
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn khác
Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânVăn học
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học sinh học và vật lý
Cử nhân$30,818Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhânNghiên cứu đa văn hoá
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5
Khoa học xã hội đại cương
Cử nhân$24,172Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Cử nhânThạc sĩKinh tế học
Cử nhânThạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3
Sinh học đại cương
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ$45,261Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật2
Quản trị kinh doanh
Thạc sĩ$51,051Kế toán
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.