| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 91.602 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 69.888 $ |
| Ăn ở trong trường | 21.714 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 8.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1470 – 1560 |
| ACT 25–75% | 32 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.264 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 15.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 93.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 80.516 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 28.800 $ |
Ngành đào tạo
49 ngành · 49 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/49 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn17
Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$42,983Lịch sử
Cử nhân$34,050Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê13
Sinh học đại cương
Cử nhân$40,340Sinh học thần kinh
Cử nhân$28,675Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThống kê
Cử nhânToán học
Cử nhânToán học và thống kê khác
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Kinh tế học
Cử nhân$65,217Khoa học chính trị
Cử nhân$48,807Nghiên cứu đô thị
Cử nhân$47,271Xã hội học
Cử nhân$43,701Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$39,384Tâm lý học đại cương
Cử nhân$38,848Nhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học nhận thức
Cử nhânNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhânToán học và khoa học máy tính
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kiến trúc
Cử nhânLịch sử và bảo tồn kiến trúc
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Giáo dục1
Giáo dục học đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2023-2024Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
65
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Bài luận
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Phỏng vấn
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.