Bennington College

Bennington, VT · Thị trấn

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Bennington College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ85.370 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế66.262 $
Ăn ở trong trường19.108 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế44.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1291 – 1403
ACT 25–75%30 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học780
Tỉ lệ sinh viên quốc tế11.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm71.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học38.289 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ30.947 $

Ngành đào tạo

77 ngành · 83 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 5/77 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn21

  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Cử nhânThạc sĩ$41,354
  • Âm nhạc

    Cử nhân$21,599Thạc sĩ
  • Văn học

    Cử nhân$20,202
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$15,302
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân$14,867
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhânThạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn khác

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin19

  • Báo chí

    Cử nhân
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học và quản trị thư viện

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Tâm lý học khác

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân
  • Thực vật học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát8

  • Bảo tàng học

    Cử nhân
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngCử nhân
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông5

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn

    Cử nhân
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng3

  • Kiến trúc

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên cơ điện

    Cử nhân
  • Thiết kế môi trường

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân
  • Sản xuất nông nghiệp

    Cử nhân

Giáo dục1

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2021-2022

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

128

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2021-2022 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.