| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 59.866 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 51.658 $ |
| Ăn ở trong trường | 8.208 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 19.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1156 – 1335 |
| ACT 25–75% | 23 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.513 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 9.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 58.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 43.150 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 6.106 $ |
Ngành đào tạo
36 ngành · 36 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/36 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$7,984Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$17,023Hoá học
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$19,670Khoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Dịch vụ3
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$21,939Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Giáo dục3
Giáo dục học đại cương
Cử nhân$27,753Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$32,950Quản trị kinh doanh
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$60,236Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$39,226
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Công nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhân$24,355
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$21,131
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.