Binghamton University

Binghamton, NY · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Binghamton University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ49.256 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế30.447 $
Ăn ở trong trường18.809 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế38.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1340 – 1500
ACT 25–75%30 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học14.655
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm81.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học80.596 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ21.620 $

Ngành đào tạo

81 ngành · 165 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 40/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$32,366Thạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$28,921Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$26,782Thạc sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân$24,429
  • Lịch sử

    Cử nhân$23,746Thạc sĩTiến sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$21,633Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$19,265Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Cử nhânTiến sĩ
  • Ngôn ngữ Trung Đông và Semit

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16

  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$50,425Thạc sĩ
  • Công tác xã hội

    Cử nhânThạc sĩ$46,902Chứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân$44,831Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhânThạc sĩ$43,330Tiến sĩ
  • Hành chính công

    Thạc sĩ$41,845Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$37,730Thạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$35,188Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$30,317Thạc sĩ
  • Hành chính công và công tác xã hội khác

    Thạc sĩ
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$22,816Thạc sĩ$41,394Tiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhân$40,844Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Cử nhân$31,181
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$27,151Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân$21,684Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$20,852
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$66,746Thạc sĩ$80,050
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$63,977Thạc sĩ$75,938Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$60,683Thạc sĩ$71,035Tiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩ$57,038Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$55,544Thạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật7

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$45,502Thạc sĩ$69,124Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kế toán

    Cử nhân$63,784Thạc sĩ$66,297
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$57,692
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$52,800
  • Marketing

    Cử nhân$42,609
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân

Giáo dục6

  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$53,202Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ$48,939
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$41,728Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩTiến sĩBằng hành nghề

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Thạc sĩ$61,983Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$31,885Thạc sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu cổ đại và cổ điển

    Cử nhân
  • Nghiên cứu Trung cổ và Phục hưng

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$69,644Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi4

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$69,111Thạc sĩ$97,610Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Dược học

    Bằng hành nghề
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ

Dịch vụ3

  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân$31,262
  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$28,448Thạc sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

154

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

$4,726

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Xếp hạng trong lớp

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.