Bloomfield College

Bloomfield, NJ · Ngoại ô

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về Bloomfield College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ42.752 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế26.022 $
Ăn ở trong trường16.730 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế69.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học781
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm38.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học61.415 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ28.014 $

Ngành đào tạo

27 ngành · 33 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 14/27 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn6

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$29,599
  • Lịch sử

    Cử nhân$26,388
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5

  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$34,223
  • Xã hội học

    Cử nhân$30,874
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$27,009
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$25,696
  • Báo chí

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$49,437
  • Khoa học máy tính

    Cử nhân
  • Mạng máy tính và viễn thông

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$58,403
  • Giáo dục học đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$53,613Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Chứng chỉ ĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3

  • Hoá học

    Cử nhân$46,680
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,870
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Kế toán

    Cử nhân$53,871Thạc sĩ
  • Quản trị kinh doanh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,033
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$31,845
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Chứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.