| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 89.618 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 70.702 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.916 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 16.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1440 – 1540 |
| ACT 25–75% | 33 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 10.085 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 6.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 90.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 103.937 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 41.704 $ |
Ngành đào tạo
72 ngành · 125 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 34/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn18
Triết học
Cử nhân$51,737Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhân$45,345Thạc sĩ$49,394Tiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$36,672Thạc sĩ$45,148Tiến sĩThần học và mục vụ
Cử nhân$40,529Thạc sĩ$45,050Tiến sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$27,539Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânGiáo dục tôn giáo
Tiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTư vấn mục vụ
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$66,885Thạc sĩ$99,514Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$74,320Thạc sĩ$90,012Chứng chỉ SĐHTiến sĩLuật
Bằng hành nghề$89,485Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân$71,395Kế toán
Cử nhân$69,899Thạc sĩ$66,939Tiến sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$64,987Marketing
Cử nhân$58,593Hỗ trợ vận hành kinh doanh
Thạc sĩKinh doanh, quản lý và marketing khác
Chứng chỉ ĐHNgành luật khác
Thạc sĩQuản lý viễn thông
Thạc sĩQuản trị nhân lực
Thạc sĩTiến sĩ
Giáo dục11
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$53,106Tiến sĩ$114,055Giáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$51,380Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩ$51,320Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$50,697Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩ$50,515Tư vấn học đường
Thạc sĩ$44,457Đo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩTiến sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhânGiáo dục khác
Cử nhânGiáo dục quốc tế và so sánh
Thạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$64,785Thạc sĩTiến sĩCông tác xã hội
Thạc sĩ$49,420Tiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$49,055Khoa học chính trị
Cử nhân$45,951Thạc sĩTiến sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhân$41,046Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$38,212Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$37,262Thạc sĩKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Toán học
Cử nhân$61,790Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$38,609Thạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$34,995Hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩSinh học thần kinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Thạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$39,636Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học tự nhiên
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhân$89,714Khoa học thông tin
Cử nhân$69,748Quản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$70,146Thạc sĩ$92,426Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$44,811Quản trị y tế
Thạc sĩ
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Thạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$39,874
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
20
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Kinh nghiệm làm việc
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Tôn giáo
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Mức độ quan tâm tới trường
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.