Brandeis University

Waltham, MA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Brandeis University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ88.024 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế68.080 $
Ăn ở trong trường19.944 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế40.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1390 – 1520
ACT 25–75%31 – 34
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học3.618
Tỉ lệ sinh viên quốc tế19.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm86.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học77.231 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ35.736 $

Ngành đào tạo

53 ngành · 94 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/53 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$44,352
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$43,816
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$38,853Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$34,857Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$30,142Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$30,078Thạc sĩTiến sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Toán học

    Cử nhân$49,431Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$40,712Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$36,774Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$33,914
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$33,809Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Thạc sĩ
  • Di truyền học

    Thạc sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Kinh tế học

    Cử nhân$55,105Thạc sĩ$50,731Tiến sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhân$40,376Thạc sĩ$46,126Tiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$42,983Thạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$42,477Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân$40,643Thạc sĩTiến sĩ
  • Hành chính công và công tác xã hội khác

    Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Tiến sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông6

  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ$85,067Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$84,340Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin khác

    Thạc sĩ
  • Lập trình máy tính

    Thạc sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát4

  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$40,384Thạc sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩ

Giáo dục4

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$46,319
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật4

  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ$66,678
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$62,010
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩ
  • Kinh doanh quốc tế

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$39,408

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

127

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.