| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 30.940 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 16.090 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.850 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 91.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1020 – 1360 |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.400 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 53.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.453 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.800 $ |
Ngành đào tạo
31 ngành · 35 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/31 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn9
Lịch sử
Cử nhân$25,642Âm nhạc
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học và tôn giáo học khác
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Khoa học chính trị
Cử nhân$34,647Xã hội học
Cử nhân$30,038Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,542Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$26,753Thạc sĩKinh tế học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânThạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Vật lý
Cử nhân$43,024Sinh học đại cương
Cử nhân$25,400Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhân
Dịch vụ3
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,003Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật3
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$36,588Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânQuản trị nhân lực
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$42,293
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi1
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.