Bucknell University

Lewisburg, PA · Thị trấn

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Bucknell University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ84.736 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế67.812 $
Ăn ở trong trường16.924 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế28.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1310 – 1470
ACT 25–75%30 – 33
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học3.876
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.5%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm86.3%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học93.807 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ40.766 $

Ngành đào tạo

57 ngành · 69 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 13/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn16

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$45,358
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ Trung Đông và Semit

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$35,954Thạc sĩ
  • Động vật học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Kinh tế học

    Cử nhân$61,041
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$49,507
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$44,905
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$38,460Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$32,737
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7

  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$94,127
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$71,437Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$68,748Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$66,231Thạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân

Giáo dục6

  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật5

  • Kế toán

    Cử nhân$68,290
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$61,343
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhân
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Marketing

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

99

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Tôn giáo
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Phỏng vấn

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.