| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 86.181 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 65.898 $ |
| Ăn ở trong trường | 20.283 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 2.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 987 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 14.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 94.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 128.566 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 16.075 $ |
Ngành đào tạo
34 ngành · 79 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/34 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12
Hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ$59,996Di truyền học
Tiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Tiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Tiến sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng12
Cơ học kỹ thuật
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật vật liệu
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý kỹ thuật
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn3
Lịch sử
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânToán học và khoa học máy tính
Thạc sĩTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$129,693Thạc sĩTiến sĩKhoa học thông tin
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin2
Khoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật1
Kinh tế quản lý
Cử nhân
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
63
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.