California Institute of Technology

Pasadena, CA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về California Institute of Technology
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ86.181 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế65.898 $
Ăn ở trong trường20.283 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế2.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học987
Tỉ lệ sinh viên quốc tế14.1%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm94.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học128.566 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ16.075 $

Ngành đào tạo

34 ngành · 79 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/34 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12

  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ$59,996
  • Di truyền học

    Tiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Tiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Tiến sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng12

  • Cơ học kỹ thuật

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn3

  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Toán học và khoa học máy tính

    Thạc sĩTiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$129,693Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin2

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

63

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.