| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 38.014 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 20.183 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.831 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 97.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 9.809 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 47.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 71.401 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 9.320 $ |
Ngành đào tạo
66 ngành · 92 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 31/66 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Công tác xã hội
Cử nhânThạc sĩ$69,666Hành chính công
Thạc sĩ$62,200Xã hội học
Cử nhân$38,566Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$37,003Tâm lý học đại cương
Cử nhân$36,306Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$35,621Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$35,332Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhânThạc sĩNhân học
Cử nhânThạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn10
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$28,968Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$28,716Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩLịch sử
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$84,466Tiến sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ$60,582Tư vấn học đường
Thạc sĩ$58,229Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Thống kê
Cử nhânThạc sĩ$83,165Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$41,513Sinh học đại cương
Cử nhân$37,605Thạc sĩCông nghệ sinh học
Chứng chỉ SĐHHoá học
Cử nhânThạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật6
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$49,638Thạc sĩ$82,891Quản lý xây dựng
Cử nhân$80,056Thạc sĩKế toán
Thạc sĩ$66,592Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩ$63,883Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$42,683Thạc sĩThuế
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi6
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$99,479Thạc sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$31,830Thạc sĩ$78,406Quản trị y tế
Thạc sĩ$72,131Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$39,260Y tế công cộng
Cử nhânY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$36,619Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu phát triển bền vững
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Dịch vụ4
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$39,638Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$39,264Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$37,905Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$32,359Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Kỹ thuật công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$59,738Thạc sĩMạng máy tính và viễn thông
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$39,625
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.