| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 31.910 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 19.950 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.960 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 95.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 21.605 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 57.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 61.244 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 7.000 $ |
Ngành đào tạo
93 ngành · 146 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 53/93 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Triết học
Cử nhân$32,024Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$24,496Lịch sử
Cử nhân$24,029Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$23,389Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$21,508Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,182Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$19,665Âm nhạc
Cử nhânThạc sĩMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩTôn giáo học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$24,024Thạc sĩ$67,245Hành chính công
Cử nhânThạc sĩ$66,177Công tác xã hội
Cử nhân$31,549Thạc sĩ$62,031Tội phạm học
Cử nhân$30,453Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$29,812Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,022Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$26,801Báo chí
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục10
Quản lý giáo dục
Thạc sĩTiến sĩ$86,427Bằng hành nghềĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$24,603Thạc sĩ$65,881Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$63,145Chứng chỉ SĐH$48,685Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$62,254Tư vấn học đường
Thạc sĩ$47,365Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$35,964Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục khác
Thạc sĩGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Sinh học đại cương
Cử nhân$26,673Thạc sĩToán học
Cử nhân$23,239Thạc sĩCông nghệ sinh học
Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩKhoa học tự nhiên đại cương
Cử nhânSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânThống kê
Cử nhânVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$69,361Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$66,885Thạc sĩKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$66,380Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$60,442Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$55,516Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$49,707Thạc sĩKiến trúc
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi9
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$84,004Thạc sĩ$108,496Tiến sĩ$134,798Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânThạc sĩ$49,411Tiến sĩ$83,843Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$23,090Thạc sĩ$65,612Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Cử nhân$25,000Thạc sĩ$45,419Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$37,414Thạc sĩChứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$33,134Thạc sĩY tế công cộng
Cử nhân$28,345Thạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,249Thạc sĩ$83,988Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$45,488Quản trị nhân lực
Cử nhân$40,294Kế toán
Cử nhân$39,264Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$34,940Marketing
Cử nhân$34,392Bất động sản
Cử nhânQuản lý xây dựng
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y7
Khoa học cây trồng
Cử nhân$53,293Thạc sĩKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$48,985Khoa học và công nghệ thực phẩm
Cử nhân$48,012Thạc sĩKhoa học vật nuôi
Cử nhân$35,992Thạc sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânChứng chỉ SĐHNông nghiệp đại cương
Cử nhânThạc sĩNông nghiệp, thú y và ngành liên quan khác
Thạc sĩ
Dịch vụ6
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$24,810Thạc sĩ$36,441Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$34,067Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$29,175Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$27,073May mặc và dệt may
Cử nhânPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học dinh dưỡng
Cử nhân$31,707Khoa học đại cương và nhân văn
Chứng chỉ ĐHCử nhân$20,210Khoa học nhận thức
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$41,405Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$36,953
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.