| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 39.150 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 20.070 $ |
| Ăn ở trong trường | 19.080 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 90.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 38.546 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 62.951 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 6.555 $ |
Ngành đào tạo
81 ngành · 133 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 54/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn17
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$26,006Thạc sĩ$38,313Lịch sử
Cử nhân$25,066Thạc sĩ$35,997Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$23,697Thạc sĩ$32,210Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$29,668Thạc sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhân$26,666Thạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$26,598Triết học
Cử nhân$26,453Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$26,021Thạc sĩ$26,301Âm nhạc
Cử nhân$18,174Thạc sĩ$23,862Chứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$21,792Thạc sĩMúa
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânThạc sĩThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHTôn giáo học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin15
Hành chính công và công tác xã hội khác
Thạc sĩ$65,115Công tác xã hội
Cử nhânThạc sĩ$54,397Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$49,804Hành chính công
Cử nhân$42,063Thạc sĩKinh tế học
Cử nhân$41,407Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$34,333Thạc sĩ$39,328Xã hội học
Cử nhân$30,516Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$29,562Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhân$29,259Thạc sĩNhân học
Cử nhân$29,149Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,870Thạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$25,540Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânTổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12
Sinh học đại cương
Cử nhânThạc sĩ$50,521Hoá học
Cử nhân$37,331Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$32,227Thạc sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhân$30,637Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$27,994Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhân$24,004Công nghệ sinh học
Thạc sĩThống kê
Cử nhânThạc sĩThực vật học
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$54,286Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$113,642Bằng hành nghềĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$15,647Thạc sĩ$71,980Giáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$66,000Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩ$56,978Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Thạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$86,611Thạc sĩ$138,162Tiến sĩ$145,938Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$24,224Thạc sĩ$69,170Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩ$49,876Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$45,971Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$30,740Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật6
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$43,105Thạc sĩ$78,934Thuế
Thạc sĩ$75,840Kế toán
Thạc sĩ$64,245Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$55,575Thạc sĩKinh doanh quốc tế
Cử nhân$40,680Tài chính - ngân hàng
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$65,145Thạc sĩ$88,293Kỹ thuật môi trường
Thạc sĩ$80,029Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$59,135Thạc sĩ$79,097Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$59,150Thạc sĩ$71,481Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,367Thạc sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$20,155Khoa học tự nhiên
Thạc sĩLão khoa học
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhân$55,224Thạc sĩ$80,382Khoa học thông tin
Cử nhân$43,950Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Thạc sĩ
Dịch vụ3
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$27,044Thạc sĩ$37,022Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$32,658Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$28,602
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩ$68,926
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.