California State University, Fullerton

Fullerton, CA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về California State University, Fullerton
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ39.150 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế20.070 $
Ăn ở trong trường19.080 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế90.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học38.546
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm70.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học62.951 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ6.555 $

Ngành đào tạo

81 ngành · 133 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 54/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$26,006Thạc sĩ$38,313
  • Lịch sử

    Cử nhân$25,066Thạc sĩ$35,997
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$23,697Thạc sĩ$32,210
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$29,668Thạc sĩ
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$26,666Thạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$26,598
  • Triết học

    Cử nhân$26,453
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$26,021Thạc sĩ$26,301
  • Âm nhạc

    Cử nhân$18,174Thạc sĩ$23,862Chứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$21,792Thạc sĩ
  • Múa

    Cử nhân
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin15

  • Hành chính công và công tác xã hội khác

    Thạc sĩ$65,115
  • Công tác xã hội

    Cử nhânThạc sĩ$54,397
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$49,804
  • Hành chính công

    Cử nhân$42,063Thạc sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhân$41,407Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$34,333Thạc sĩ$39,328
  • Xã hội học

    Cử nhân$30,516Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$29,562Thạc sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$29,259Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$29,149Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$27,870Thạc sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$25,540
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12

  • Sinh học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$50,521
  • Hoá học

    Cử nhân$37,331Thạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$32,227Thạc sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Cử nhân$30,637
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$27,994Thạc sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân$24,004
  • Công nghệ sinh học

    Thạc sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thực vật học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$54,286Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$113,642Bằng hành nghề
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$15,647Thạc sĩ$71,980
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$66,000
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ$56,978
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi7

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$86,611Thạc sĩ$138,162Tiến sĩ$145,938Bằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$24,224Thạc sĩ$69,170Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ$49,876
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$45,971
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$30,740
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật6

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$43,105Thạc sĩ$78,934
  • Thuế

    Thạc sĩ$75,840
  • Kế toán

    Thạc sĩ$64,245
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhân$55,575Thạc sĩ
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$40,680
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$65,145Thạc sĩ$88,293
  • Kỹ thuật môi trường

    Thạc sĩ$80,029
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$59,135Thạc sĩ$79,097
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$59,150Thạc sĩ$71,481
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$67,367Thạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$20,155
  • Khoa học tự nhiên

    Thạc sĩ
  • Lão khoa học

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$55,224Thạc sĩ$80,382
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân$43,950Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩ

Dịch vụ3

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$27,044Thạc sĩ$37,022
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$32,658
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân$28,602

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Thạc sĩ$68,926

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.