California State University, Long Beach

Long Beach, CA · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về California State University, Long Beach
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ35.562 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế19.950 $
Ăn ở trong trường15.612 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế46.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học35.924
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.2%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm68.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học64.403 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ10.440 $

Ngành đào tạo

106 ngành · 186 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 75/106 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn19

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$40,105Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$23,239Thạc sĩ$33,293
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$30,213Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$29,118Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân$22,522Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$26,788Chứng chỉ SĐH
  • Lịch sử

    Cử nhân$26,582Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$25,974Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$25,929
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân$23,737
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$23,605Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Âm nhạc

    Cử nhân$15,531Thạc sĩ$23,055
  • Múa

    Cử nhân$21,620Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$20,025Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Thạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$69,765
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$32,587Thạc sĩ$56,905
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$36,016Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,942Chứng chỉ SĐH
  • Hành chính công

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,813Chứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân$36,911Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$34,094Thạc sĩ
  • Báo chí

    Cử nhân$29,760
  • Xã hội học

    Cử nhân$29,491Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,891Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$26,031Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$23,937
  • Nhân học

    Cử nhân$21,124Thạc sĩ
  • Nghiên cứu đô thị

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học khác

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14

  • Kỹ thuật viên thi công xây dựng

    Cử nhân$83,666
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$68,683Thạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$67,072Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân$66,374Thạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$65,701
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$62,480Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$61,380Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$47,727Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên điện - điện tử

    Cử nhân$46,366
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật sản xuất

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Toán học

    Cử nhân$23,769Thạc sĩ$65,843
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ$61,730
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$49,915Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân$43,640Thạc sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Cử nhân$41,546Thạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$35,185Thạc sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân$34,271
  • Hoá học

    Cử nhân$32,996Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$24,556Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Công nghệ sinh học

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi11

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$83,777Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH$114,350
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Tiến sĩ$76,747Bằng hành nghề
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$39,402Thạc sĩ$74,609
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$25,872Thạc sĩ$65,885
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhân$24,868Thạc sĩ$60,231Chứng chỉ SĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$52,541
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$27,767Thạc sĩ$50,391
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Cử nhân

Giáo dục10

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$83,835Tiến sĩ$91,030Bằng hành nghề
  • Chương trình và giảng dạy

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$72,869Chứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ$69,588
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$67,171Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$67,089
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Thạc sĩ$57,261
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$55,447
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ
  • Nền tảng xã hội và triết học của giáo dục

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,174Thạc sĩ$77,447
  • Kế toán

    Cử nhân$45,106Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$44,864
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$43,803
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân$43,226
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$39,824
  • Marketing

    Cử nhân$39,095
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$36,180
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩ

Dịch vụ7

  • An ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác

    Thạc sĩ$100,976
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$25,102Thạc sĩ$46,665
  • Nghiên cứu thể thao và giải trí

    Cử nhân$34,586Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$31,210Thạc sĩ
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Cử nhân$29,311Thạc sĩ
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân$27,268
  • May mặc và dệt may

    Cử nhân

Chương trình tổng quát6

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$29,475
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$28,381
  • Hoạt động giải trí

    Thạc sĩ
  • Khoa học dinh dưỡng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Lão khoa học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$60,701Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$29,965

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào. Trường không công bố số liệu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế trong tài liệu này.

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Xếp hạng trong lớp

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Nơi cư trú (vùng miền)

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Bài luận
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.