| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 35.562 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 19.950 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.612 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 46.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 35.924 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 68.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 64.403 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 10.440 $ |
Ngành đào tạo
106 ngành · 186 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 75/106 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn19
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$40,105Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$23,239Thạc sĩ$33,293Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$30,213Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$29,118Thạc sĩChứng chỉ SĐHTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$22,522Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$26,788Chứng chỉ SĐHLịch sử
Cử nhân$26,582Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$25,974Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$25,929Ngôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhân$23,737Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$23,605Thạc sĩChứng chỉ SĐHÂm nhạc
Cử nhân$15,531Thạc sĩ$23,055Múa
Cử nhân$21,620Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$20,025Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThạc sĩQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Thạc sĩTôn giáo học
Cử nhânThạc sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$69,765Công tác xã hội
Cử nhân$32,587Thạc sĩ$56,905Địa lý và bản đồ học
Cử nhân$36,016Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,942Chứng chỉ SĐHHành chính công
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,813Chứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhân$36,911Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$34,094Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$29,760Xã hội học
Cử nhân$29,491Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$26,891Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$26,031Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$23,937Nhân học
Cử nhân$21,124Thạc sĩNghiên cứu đô thị
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHPhân tích chính sách công
Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học khác
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14
Kỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$83,666Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$68,683Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,072Thạc sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhân$66,374Thạc sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhân$65,701Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$62,480Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$61,380Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$47,727Thạc sĩKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhân$46,366Công nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật sản xuất
Cử nhânKỹ thuật viên máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Toán học
Cử nhân$23,769Thạc sĩ$65,843Toán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩ$61,730Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$49,915Thạc sĩVật lý
Cử nhân$43,640Thạc sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$41,546Thạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$35,185Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhân$34,271Hoá học
Cử nhân$32,996Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$24,556Thạc sĩChứng chỉ SĐHCông nghệ sinh học
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHThống kê
Cử nhânThạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi11
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$83,777Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH$114,350Phục hồi chức năng và trị liệu
Tiến sĩ$76,747Bằng hành nghềQuản trị y tế
Cử nhân$39,402Thạc sĩ$74,609Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$25,872Thạc sĩ$65,885Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhân$24,868Thạc sĩ$60,231Chứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$52,541Y tế công cộng
Cử nhân$27,767Thạc sĩ$50,391Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânThạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Giáo dục10
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$83,835Tiến sĩ$91,030Bằng hành nghềChương trình và giảng dạy
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$72,869Chứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ$69,588Giáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$67,171Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ$67,089Giáo dục song ngữ và đa văn hoá
Thạc sĩ$57,261Tư vấn học đường
Thạc sĩ$55,447Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩNền tảng xã hội và triết học của giáo dục
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,174Thạc sĩ$77,447Kế toán
Cử nhân$45,106Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$44,864Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$43,803Quản trị nhân lực
Cử nhân$43,226Kinh tế quản lý
Cử nhân$39,824Marketing
Cử nhân$39,095Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$36,180Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩ
Dịch vụ7
An ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác
Thạc sĩ$100,976Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$25,102Thạc sĩ$46,665Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$34,586Thạc sĩChứng chỉ SĐHTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,210Thạc sĩKhoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$29,311Thạc sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$27,268May mặc và dệt may
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,475Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$28,381Hoạt động giải trí
Thạc sĩKhoa học dinh dưỡng
Cử nhânThạc sĩLão khoa học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$60,701Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$29,965
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào. Trường không công bố số liệu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế trong tài liệu này.
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Nơi cư trú (vùng miền)
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.