Centenary College of Louisiana

Shreveport, LA · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Centenary College of Louisiana
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ56.000 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế41.200 $
Ăn ở trong trường14.800 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế55.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1060 – 1210
ACT 25–75%20 – 25
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học685
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm56.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học50.330 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ23.624 $

Ngành đào tạo

27 ngành · 30 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/27 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Giáo dục khác

    Thạc sĩ$42,645
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩ

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$30,546Thạc sĩ
  • Kế toán

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.