| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 8.506 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 8.506 $ |
| Ăn ở trong trường | — |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | — |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | — |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.821 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 66.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 64.209 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 15.815 $ |
Ngành đào tạo
20 ngành · 31 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 4/20 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi5
Quản trị y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$52,192Thạc sĩĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânĐiều dưỡng thực hành và trợ lý điều dưỡng
Chứng chỉ ĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩTrợ lý y khoa
Chứng chỉ ĐH
Dịch vụ4
An ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác
Chứng chỉ ĐHKhoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ ĐHCử nhânPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Chứng chỉ ĐHCử nhânTư pháp hình sự và cải huấn
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật4
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$57,913Thạc sĩChứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Chứng chỉ ĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHQuản trị nhân lực
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin3
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$34,918Công tác xã hội
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cao đẳngCử nhânTrợ giảng
Cao đẳng
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳng$70,038Cử nhân$41,197
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Quản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.