Cheyney University of Pennsylvania

West Chester, PA · Nông thôn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về Cheyney University of Pennsylvania
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ29.886 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế18.870 $
Ăn ở trong trường11.016 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường
Quy mô sinh viên đại học617
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm40.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học37.837 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ14.265 $

Ngành đào tạo

25 ngành · 27 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 3/25 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Xã hội học

    Cử nhân$28,764
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Giáo dục4

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Chứng chỉ ĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$44,892
  • Bán hàng và marketing chuyên biệt

    Cử nhân
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn3

  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$36,970
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Quản lý cơ sở thể thao và giải trí

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.