Clark Atlanta University

Atlanta, GA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Clark Atlanta University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ41.058 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế28.310 $
Ăn ở trong trường12.748 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế64.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học3.603
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm49.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học42.712 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ37.702 $

Ngành đào tạo

37 ngành · 61 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 8/37 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn11

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$19,408
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Giáo dục7

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$47,925Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$77,566
  • Chương trình và giảng dạy

    Cử nhân
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân
  • Giáo dục khác

    Thạc sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Công tác xã hội

    Cử nhânThạc sĩ$40,378Tiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$24,229
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$19,894
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nhân khẩu học

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$23,727Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$36,161Thạc sĩ$65,474
  • Kế toán

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhânThạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Chương trình tổng quát1

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Tiến sĩ

Dịch vụ1

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$24,583Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.