| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 41.058 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 28.310 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.748 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 64.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.603 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 49.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 42.712 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 37.702 $ |
Ngành đào tạo
37 ngành · 61 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 8/37 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$19,408Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Giáo dục7
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$47,925Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$77,566Chương trình và giảng dạy
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhânGiáo dục khác
Thạc sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Công tác xã hội
Cử nhânThạc sĩ$40,378Tiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$24,229Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$19,894Hành chính công
Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNhân khẩu học
Cử nhânXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$23,727Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật3
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$36,161Thạc sĩ$65,474Kế toán
Cử nhânThạc sĩKinh tế quản lý
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Tiến sĩ
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$24,583Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi1
Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.