| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 71.367 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 58.867 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.500 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 39.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1288 – 1460 |
| ACT 25–75% | 30 – 33 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.214 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 76.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 62.381 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 28.714 $ |
Ngành đào tạo
53 ngành · 89 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/53 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,235Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$18,702Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghệ thuật thị giác và biểu diễn khác
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Địa lý và bản đồ học
Cử nhânThạc sĩ$54,259Tiến sĩHành chính công
Thạc sĩ$42,833Kinh tế học
Cử nhân$38,937Thạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$33,829Khoa học xã hội khác
Cử nhânThạc sĩ$33,418Tổ chức và vận động cộng đồng
Thạc sĩ$32,656Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$30,930Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$29,803Tâm lý học đại cương
Cử nhân$29,287Thạc sĩTiến sĩCông tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhânDịch vụ nhân sinh đại cương
Chứng chỉ SĐHPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,412Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát5
Địa lý và nghiên cứu môi trường
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânToán học và khoa học máy tính
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật5
Quản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩ$69,601Chứng chỉ SĐHKế toán
Thạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânThạc sĩMarketing
Cử nhânThạc sĩQuản trị nhân lực
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhân$80,590Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục2
Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$48,148Tiến sĩGiáo dục khác
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Dược học
Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Thạc sĩ
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$30,661Thạc sĩ$44,649
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2021-2022Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
137
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Thư giới thiệu
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Racial/ethnic status
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2021-2022 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.