| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 77.650 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 59.398 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.252 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 77.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1200 – 1390 |
| ACT 25–75% | 25 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.196 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 74.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 89.696 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 30.305 $ |
Ngành đào tạo
57 ngành · 94 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 15/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng13
Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhân$65,187Thạc sĩ$96,757Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$70,118Thạc sĩ$86,668Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$66,506Thạc sĩ$80,827Tiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$68,482Kỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhân$65,036Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$61,598Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$58,898Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhân$58,378Thạc sĩTiến sĩKhoa học kỹ thuật
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩKỹ thuật khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật thi công xây dựng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật vật liệu
Tiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$33,346Công nghệ sinh học
Thạc sĩTiến sĩDược lý và độc chất học
Cử nhânHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$60,400Thạc sĩ$62,862Chứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân$42,560Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKế toán
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Chứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Khoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học dữ liệu
Cử nhânThạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩPhân tích dữ liệu
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học máy tính
Cử nhân$67,495Thạc sĩTiến sĩKhoa học thông tin
Thạc sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân
Giáo dục5
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi5
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩ$114,346Quản trị y tế
Thạc sĩ$63,663Chứng chỉ SĐHPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩBằng hành nghề$62,617Giáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn2
Lịch sử
Cử nhânVăn học
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.