| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 33.614 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 18.510 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.104 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 91.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.969 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 6.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 50.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.131 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 14.764 $ |
Ngành đào tạo
94 ngành · 151 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 54/94 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17
Hành chính công
Cử nhânThạc sĩ$53,826Tâm lý học đại cương
Cử nhân$26,208Thạc sĩ$45,642Công tác xã hội
Cử nhân$30,859Thạc sĩ$41,233Kinh tế học
Cử nhân$40,873Thạc sĩTổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhânThạc sĩ$36,227Quan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$35,505Tội phạm học
Cử nhân$34,543Nghiên cứu đô thị
Cử nhân$33,712Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$31,541Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$31,197Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$27,636Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$24,314Thạc sĩDịch vụ nhân sinh đại cương
Thạc sĩKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Cử nhânNhân học
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn15
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,582Lịch sử
Cử nhân$26,997Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$25,648Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhân$25,295Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$24,171Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$23,597Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$23,168Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$21,828Thạc sĩMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânThạc sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật13
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,471Thạc sĩ$69,187Tiến sĩKế toán
Cử nhân$44,473Thạc sĩ$58,072Quản trị nhân lực
Cử nhân$41,052Thạc sĩ$53,675Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$53,426Luật
Bằng hành nghề$48,944Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$44,661Marketing
Cử nhân$39,814Thạc sĩBán hàng và bán lẻ
Chứng chỉ ĐHBất động sản
Chứng chỉ ĐHCử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục12
Giáo dục học đại cương
Tiến sĩ$56,127Quản lý giáo dục
Cử nhân$33,253Thạc sĩ$52,008Chứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Thạc sĩ$45,905Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$32,991Thạc sĩ$44,914Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$31,881Thạc sĩ$41,805Giáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ$41,355Tư vấn học đường
Thạc sĩ$40,088Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Thạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,483Thạc sĩ$71,395Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$60,104Thạc sĩ$70,841Kỹ thuật viên cơ khí
Cử nhân$67,269Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$59,475Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$56,703Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$54,498Thạc sĩCơ học kỹ thuật
Thạc sĩKỹ thuật đại cương
Tiến sĩKỹ thuật môi trường
Thạc sĩKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật y sinh
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi11
Y tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân$29,974Thạc sĩ$101,571Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$56,520Thạc sĩ$81,600Bằng hành nghềXét nghiệm y học
Cử nhân$31,821Thạc sĩ$81,303Phục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânThạc sĩ$58,850Tiến sĩ$60,500Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$50,994Chương trình dự bị y khoa
Cử nhân$27,188Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$26,687Dược học
Cử nhânQuản trị y tế
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩY tế công cộng
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Hoá học
Cử nhân$37,442Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân$35,107Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$29,683Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKỹ thuật viên sinh học và công nghệ sinh học
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$57,594Thạc sĩKhoa học thông tin
Cử nhân$52,776Thạc sĩKhoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Bảo tàng học
Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânThạc sĩ$42,280Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Tiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$28,003Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.