Colorado School of Mines

Golden, CO · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Colorado School of Mines
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ63.355 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế45.824 $
Ăn ở trong trường17.531 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế60.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1320 – 1480
ACT 25–75%29 – 33
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học6.155
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.5%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm81.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học97.335 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ28.690 $

Ngành đào tạo

34 ngành · 88 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/34 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng21

  • Kỹ thuật địa chất và địa vật lý

    Cử nhân$60,937Thạc sĩ$119,159Tiến sĩ
  • Kỹ thuật dầu khí

    Cử nhân$94,022Thạc sĩTiến sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩ$81,719
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$67,670Thạc sĩ$78,554Tiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$72,556Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật mỏ và khoáng sản

    Cử nhân$71,308Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$70,029Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật luyện kim

    Cử nhân$68,679Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$65,074Thạc sĩ$65,422Tiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$59,753
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân$55,990Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân$43,721Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật hạt nhân

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Cử nhân
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật sinh học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Vận trù học

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6

  • Toán ứng dụng

    Cử nhân$67,521Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Thạc sĩ$62,256Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Thạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học hành vi

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Chứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$72,458Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin1

  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩ$94,804Chứng chỉ SĐHTiến sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

28

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Racial/ethnic status
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.