| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 63.355 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 45.824 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.531 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 60.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1320 – 1480 |
| ACT 25–75% | 29 – 33 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 6.155 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 81.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 97.335 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 28.690 $ |
Ngành đào tạo
34 ngành · 88 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/34 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng21
Kỹ thuật địa chất và địa vật lý
Cử nhân$60,937Thạc sĩ$119,159Tiến sĩKỹ thuật dầu khí
Cử nhân$94,022Thạc sĩTiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩ$81,719Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$67,670Thạc sĩ$78,554Tiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$72,556Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật mỏ và khoáng sản
Cử nhân$71,308Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$70,029Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật luyện kim
Cử nhân$68,679Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$65,074Thạc sĩ$65,422Tiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhân$59,753Kỹ thuật môi trường
Cử nhân$55,990Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩVật lý kỹ thuật
Cử nhân$43,721Thạc sĩChứng chỉ SĐHCơ điện tử, robot và tự động hoá
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hạt nhân
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật khác
Cử nhânKỹ thuật sản xuất
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật sinh học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật vật liệu
Thạc sĩTiến sĩVận trù học
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Toán ứng dụng
Cử nhân$67,521Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Thạc sĩ$62,256Chứng chỉ SĐHTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Thạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát3
Khoa học dữ liệu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học hành vi
Thạc sĩChứng chỉ SĐHPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật2
Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ SĐHKinh doanh, quản lý và marketing khác
Chứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$72,458Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin1
Kinh tế học
Cử nhânThạc sĩ$94,804Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2022-2023Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
28
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Racial/ethnic status
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.