| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 43.700 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 31.170 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.530 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 62.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | 21 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.829 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 61.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.317 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 24.902 $ |
Ngành đào tạo
42 ngành · 43 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 14/42 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$30,497Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$28,432Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$26,269Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Toán học
Cử nhân$37,649Sinh học đại cương
Cử nhân$22,185Hoá học
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$38,632Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,606Báo chí
Cử nhânCông tác xã hội
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$15,350Bảo tàng học
Cử nhânKhoa học dinh dưỡng
Cử nhânKhoa học tự nhiên
Cử nhân
Giáo dục4
Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$39,689Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$39,558Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật4
Kế toán
Cử nhân$52,813Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,280Kinh doanh quốc tế
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$61,933Dinh dưỡng và tiết chế
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$22,781
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.