Creighton University

Omaha, NE · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Creighton University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ62.508 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế48.856 $
Ăn ở trong trường13.652 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế79.8%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1243 – 1428
ACT 25–75%26 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học4.348
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm83.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học73.911 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ31.568 $

Ngành đào tạo

80 ngành · 142 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/80 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi15

  • Nha khoa

    Bằng hành nghề$121,422
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$64,954Thạc sĩ$98,049Chứng chỉ SĐHBằng hành nghề$102,666
  • Dược học

    Thạc sĩBằng hành nghề$99,830
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩBằng hành nghề$63,529
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ$60,783
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$57,629
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,253Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cao đẳngCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Chương trình dự bị y khoa

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Cử nhân
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nha khoa sau đại học

    Thạc sĩ
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Chứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Thần học và mục vụ

    Cao đẳngCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tư vấn mục vụ

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Kinh tế học

    Cử nhân$47,149
  • Báo chí

    Cử nhân$32,614
  • Tâm lý học đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,111
  • Công tác xã hội

    Cử nhân
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cao đẳngChứng chỉ ĐH
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Hoá học

    Cử nhân$16,304
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$15,648Thạc sĩTiến sĩ
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khí tượng học

    Thạc sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Thạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$82,510Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$54,080Thạc sĩ$74,432Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$58,537Thạc sĩ
  • Luật

    Bằng hành nghề$54,116
  • Marketing

    Cử nhân$51,497
  • Quản trị kinh doanh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$46,316Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân

Chương trình tổng quát7

  • Giải quyết tranh chấp

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học tính toán

    Cử nhân
  • Nghiên cứu cổ đại và cổ điển

    Cử nhân
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Cử nhân

Giáo dục5

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$50,312Chứng chỉ SĐH$56,586Tiến sĩ$95,121
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$50,507
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ$44,767Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$58,045Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học máy tính

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$23,398Chứng chỉ SĐH
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật viên hệ thống năng lượng

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.