| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 62.508 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 48.856 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.652 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 79.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1243 – 1428 |
| ACT 25–75% | 26 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.348 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 83.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 73.911 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 31.568 $ |
Ngành đào tạo
80 ngành · 142 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/80 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi15
Nha khoa
Bằng hành nghề$121,422Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$64,954Thạc sĩ$98,049Chứng chỉ SĐHBằng hành nghề$102,666Dược học
Thạc sĩBằng hành nghề$99,830Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩBằng hành nghề$63,529Y tế công cộng
Cử nhânThạc sĩ$60,783Y khoa
Bằng hành nghề$57,629Quản trị y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,253Thạc sĩChứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Cao đẳngCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHChương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cử nhânGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNha khoa sau đại học
Thạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Chứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn14
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThần học và mục vụ
Cao đẳngCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTư vấn mục vụ
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Kinh tế học
Cử nhân$47,149Báo chí
Cử nhân$32,614Tâm lý học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,111Công tác xã hội
Cử nhânHành chính công
Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânNhân học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cao đẳngChứng chỉ ĐHQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Hoá học
Cử nhân$16,304Sinh học đại cương
Cử nhân$15,648Thạc sĩTiến sĩDược lý và độc chất học
Thạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhí tượng học
Thạc sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩSinh học thần kinh
Cử nhânThạc sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhânToán học
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânVật lý
Cử nhânThạc sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Thạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật9
Kinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$82,510Chứng chỉ SĐHTiến sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$54,080Thạc sĩ$74,432Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$58,537Thạc sĩLuật
Bằng hành nghề$54,116Marketing
Cử nhân$51,497Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$46,316Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKinh doanh quốc tế
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Chương trình tổng quát7
Giải quyết tranh chấp
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩKhoa học tính toán
Cử nhânNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhân
Giáo dục5
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$50,312Chứng chỉ SĐH$56,586Tiến sĩ$95,121Tư vấn học đường
Thạc sĩ$50,507Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩ$44,767Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$58,045Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học máy tính
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhân
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$23,398Chứng chỉ SĐHTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật viên hệ thống năng lượng
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.