| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 15.302 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 15.302 $ |
| Ăn ở trong trường | — |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 86.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 850 – 1020 |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.233 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 19.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 46.498 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 5.718 $ |
Ngành đào tạo
30 ngành · 37 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/30 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn6
Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cao đẳngCử nhânNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cao đẳngNgôn ngữ và văn học châu Phi
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật5
Kế toán
Cử nhân$38,797Kinh doanh và thương mại đại cương
Cao đẳngCử nhân$33,458Quản trị kinh doanh
Cao đẳngCử nhân$30,103Hỗ trợ vận hành kinh doanh
Chứng chỉ ĐHKinh tế quản lý
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học thông tin
Cử nhân$24,651Khoa học máy tính
Cao đẳngCử nhânNhập liệu và ứng dụng vi tính
Cao đẳng
Giáo dục3
Giáo dục đặc biệt
Cử nhân$43,960Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânTrợ giảng
Cao đẳng
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3
Sinh học đại cương
Cử nhân$28,959Khoa học tự nhiên đại cương
Cao đẳng$26,203Toán học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin3
Công tác xã hội
Cử nhân$34,291Tâm lý học đại cương
Cử nhân$32,154Hành chính công
Cao đẳngCử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cao đẳng$59,966Cử nhân$94,129Điều dưỡng thực hành và trợ lý điều dưỡng
Chứng chỉ ĐHY tế công cộng
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳng$28,938Cử nhân$36,608Lão khoa học
Chứng chỉ ĐH
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cao đẳng
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.