| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 81.510 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 64.410 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.100 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 13.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1400 – 1530 |
| ACT 25–75% | 31 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.867 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 10.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 91.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 81.400 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.379 $ |
Ngành đào tạo
35 ngành · 61 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 4/35 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Chứng chỉ ĐH$41,099Cử nhânÂm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhânLịch sử
Chứng chỉ ĐHCử nhânMỹ thuật tạo hình
Chứng chỉ ĐHCử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhânNghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Chứng chỉ ĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Chứng chỉ ĐHCử nhânTôn giáo học
Chứng chỉ ĐHCử nhânTriết học
Chứng chỉ ĐHCử nhânVăn học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Kinh tế học
Chứng chỉ ĐH$60,797Cử nhânKhoa học chính trị
Chứng chỉ ĐH$42,752Cử nhânTâm lý học đại cương
Chứng chỉ ĐH$34,292Cử nhânNhân học
Chứng chỉ ĐHCử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhânXã hội học
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Di truyền học
Chứng chỉ ĐHCử nhânHoá học
Chứng chỉ ĐHCử nhânSinh học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán học
Chứng chỉ ĐHCử nhânVật lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Giáo dục1
Giáo dục học đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.