| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 37.461 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 23.918 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.543 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 41.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 968 – 1202 |
| ACT 25–75% | 18 – 22 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.063 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 43.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 39.196 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 22.094 $ |
Ngành đào tạo
21 ngành · 21 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 5/21 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,109Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$21,091Công tác xã hội
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn5
Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$23,188Hoá học
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật3
Kế toán
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$66,658Y tế công cộng
Cử nhân$25,814
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.