| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 64.740 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 47.100 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.640 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 67.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1103 – 1338 |
| ACT 25–75% | 24 – 30 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.533 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 10.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 63.646 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 24.280 $ |
Ngành đào tạo
50 ngành · 66 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 8/50 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn16
Thần học và mục vụ
Thạc sĩ$63,304Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$21,611Tiến sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$10,438Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNghiên cứu Kinh Thánh
Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThần học và chức vụ tôn giáo khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTôn giáo học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh học đại cương
Cử nhân$21,861Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânThống kê
Chứng chỉ SĐHToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$41,700Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$24,484Khoa học chính trị
Cử nhânNhân học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học dữ liệu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học tính toán
Thạc sĩNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành khác
Thạc sĩTiến sĩ
Giáo dục5
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật4
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,486Kế toán
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ SĐHMarketing
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Giáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềY tế công cộng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Vật lý kỹ thuật
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$28,366
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.