Duquesne University

Pittsburgh, PA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Duquesne University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ65.360 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế48.986 $
Ăn ở trong trường16.374 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế83.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1180 – 1340
ACT 25–75%26 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học5.350
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.1%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm77.5%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học74.742 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ37.730 $

Ngành đào tạo

85 ngành · 156 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 32/85 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$31,906Thạc sĩTiến sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$26,322Thạc sĩ$28,010
  • Âm nhạc

    Cử nhân$20,116Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$22,827Chứng chỉ SĐH
  • Âm nhạc và thờ phụng

    Thạc sĩ
  • Giáo dục tôn giáo

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Thần học và mục vụ

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânTiến sĩ
  • Tư vấn mục vụ

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật14

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$52,013Thạc sĩ$67,168Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$54,807Thạc sĩ$51,878
  • Luật

    Bằng hành nghề$51,935
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$49,793Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhân$48,032Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Marketing

    Cử nhân$40,033
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Cử nhân
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ
  • Quản trị nhân lực

    Chứng chỉ SĐH
  • Truyền thông doanh nghiệp

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩTiến sĩ$51,374Bằng hành nghề
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$35,842Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$33,879Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$31,049
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$29,609
  • Báo chí

    Cử nhân$29,608
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$25,770Thạc sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Thạc sĩ

Giáo dục10

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$56,331Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$38,685Thạc sĩ$44,590
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$43,854Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$31,205Thạc sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Chứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi10

  • Dược học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩBằng hành nghề$105,192
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$60,313Thạc sĩ$85,211Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$101,788Bằng hành nghề
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ$100,276
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânThạc sĩ$62,865Tiến sĩ$68,944Bằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhânThạc sĩ$54,470
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$54,021Thạc sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$35,791
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhânChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Toán học

    Cử nhân$53,373
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$22,599Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Thạc sĩ
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học hành vi

    Cử nhân
  • Khoa học tính toán

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhân
  • Toán học và khoa học máy tính

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$54,867Thạc sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân$39,646Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học máy tính

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ

Dịch vụ3

  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Thạc sĩ
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhânThạc sĩ$48,618Chứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.