| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 66.830 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 48.550 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.280 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 75.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1170 – 1340 |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.854 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 67.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 68.245 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 26.706 $ |
Ngành đào tạo
49 ngành · 57 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/49 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Hoá học
Cử nhân$39,840Sinh học đại cương
Cử nhân$37,510Công nghệ sinh học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Cử nhânThống kê
Cử nhânTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn10
Lịch sử
Cử nhân$26,834Mỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhân$34,393Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$34,351Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$33,004Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTội phạm học
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$40,004Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu đa văn hoá
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânNhân văn số
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật5
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$46,475Thạc sĩ$65,465Chứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Thạc sĩ$63,710Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhânMarketing
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Giáo dục4
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$43,511Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi4
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânQuản trị y tế
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.