| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 30.053 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 17.725 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.328 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 20.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1030 – 1180 |
| ACT 25–75% | 20 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.582 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 53.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 44.349 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.739 $ |
Ngành đào tạo
58 ngành · 94 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 24/58 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng13
Kiến trúc
Cử nhân$38,300Thạc sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật nông nghiệp
Cử nhânKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhânKỹ thuật xây dựng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Công tác xã hội
Cử nhân$28,895Thạc sĩ$41,334Tiến sĩKhoa học xã hội đại cương
Thạc sĩ$38,870Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$31,176Chứng chỉ SĐHTâm lý học đại cương
Cử nhân$26,491Báo chí
Cử nhân$26,175Khoa học chính trị
Cử nhân$25,373Quan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$24,504Kinh tế học
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn8
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$22,840Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học và tôn giáo học khác
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi7
Dược học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩBằng hành nghề$85,421Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$59,873Thạc sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$51,067Bằng hành nghềChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$44,159Y tế công cộng
Thạc sĩ$37,147Tiến sĩQuản trị y tế
Cử nhân$30,940Thạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$24,005
Giáo dục5
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânQuản lý giáo dục
Thạc sĩTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$22,780Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y4
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học và công nghệ thực phẩm
Cử nhânKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhânNông nghiệp đại cương
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật3
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$35,039Thạc sĩ$54,439Luật
Cử nhânBằng hành nghề$41,989Kế toán
Cử nhân$40,093
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân$25,056Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳng
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$29,674Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$24,930Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$44,824Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.