| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 33.184 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 17.324 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.860 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 66.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1040 – 1200 |
| ACT 25–75% | 21 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 23.757 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 62.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 56.746 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 8.752 $ |
Ngành đào tạo
98 ngành · 213 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 52/98 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin14
Kinh tế học
Cử nhân$35,236Thạc sĩ$47,548Hành chính công
Cử nhân$38,640Thạc sĩ$44,481Tiến sĩCông tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,638Thạc sĩChứng chỉ SĐHTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$31,103Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học chính trị
Cử nhân$30,266Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$29,349Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,034Thạc sĩNhân học
Cử nhân$25,455Thạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$25,435Thạc sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$21,190Tiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânPhân tích chính sách công
Chứng chỉ SĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14
Kỹ thuật đại dương
Cử nhân$61,746Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$61,298Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$60,965Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$58,039Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$56,133Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuy hoạch đô thị và vùng
Cử nhân$44,273Thạc sĩ$53,988Thiết kế môi trường
Cử nhân$42,280Kiến trúc
Cử nhân$39,980Khoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânKỹ thuật hàng không vũ trụ
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKỹ thuật khác
Tiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhânKỹ thuật trắc địa
Chứng chỉ ĐHCử nhânKỹ thuật y sinh
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$30,091Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$26,861Thạc sĩLịch sử
Cử nhân$26,487Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$26,469Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$17,482Thạc sĩQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhân$16,750Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Chương trình tổng quát11
Nghiên cứu liên ngành đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,959Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$27,739Khoa học biển
Thạc sĩKhoa học dữ liệu
Cử nhânThạc sĩKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânKhoa học và lý thuyết hệ thống
Thạc sĩNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhânTiến sĩNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Tiến sĩPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Giáo dục11
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$51,716Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$74,217Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$50,469Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$66,806Tư vấn học đường
Thạc sĩ$46,651Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$43,491Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$43,319Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,862Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩTiến sĩGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Chứng chỉ SĐHNền tảng xã hội và triết học của giáo dục
Thạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật10
Thuế
Thạc sĩ$70,866Quản trị kinh doanh
Cử nhân$39,428Thạc sĩ$65,830Tiến sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$41,875Thạc sĩ$64,414Kế toán
Cử nhân$47,737Thạc sĩ$61,854Hệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân$45,408Thạc sĩMarketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$39,668Quản trị khách sạn và nhà hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,519Chứng chỉ SĐHKinh doanh quốc tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,352Bảo hiểm
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Hoá học
Cử nhân$42,299Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân$41,420Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩSinh học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$26,231Thạc sĩ$34,373Chứng chỉ SĐHTiến sĩCông nghệ sinh học
Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Chứng chỉ SĐHThống kê
Chứng chỉ ĐHToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi8
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$61,372Thạc sĩ$88,871Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$95,345Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Thạc sĩ$57,670Y khoa
Bằng hành nghề$56,133Quản trị y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,827Thạc sĩ$51,600Chứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$42,330Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânY tế công cộng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHY tế và khoa học lâm sàng khác
Chứng chỉ ĐH
Dịch vụ4
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$33,474Thạc sĩ$38,738Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$29,567Thạc sĩ$34,218An ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác
Cử nhân$30,438Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$53,717Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học thông tin
Chứng chỉ ĐHQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
287
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.